xương cùng

xương cùng

Một bác sĩ đang chỉ vào hình ảnh xương cùng trên biểu đồ giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xươngphần cuối cột sống, nằm giữa hai xương chậu: "xương cùng" một xương hình tam giác, hợp thành từ 5 đốt sống dính liền, nằmphía dưới cùng của cột sống, tạo nên phần sau của khung chậu.
    • Vị trí giải phẫu quan trọng: "xương cùng" đóng vai trò kết nối cột sống với xương chậu chịu lực khi ngồi hoặc đứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xương cùng nằmphần cuối của cột sống, ngay trên xương cụt. (Xương cùng xương hình tam giácđáy cột sống.)
    • Bác sĩ chụp X-quang để kiểm tra tình trạng xương cùng của bệnh nhân. (Bác sĩ dùng X-quang để đánh giá xương cùng.)
    • Chấn thương vùng xương cùng có thể gây đau lưng dưới. (Tổn thương xương cùng dẫn đến đau vùng thắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đau xương cùng" (y học: sacrudynie): tình trạng đauvùng xương cùng, thường do chấn thương hoặc viêm.
    • Bệnh nhân than phiền về cơn đau xương cùng kéo dài. (Người bệnh cảm thấy đau dai dẳngxương cùng.)
  • "thủ thuật cắt xương cùng" (y học: sacrectomie): phẫu thuật loại bỏ một phần hoặc toàn bộ xương cùng.
    • Thủ thuật cắt xương cùng được chỉ định trong trường hợp khối u ác tính. (Phẫu thuật sacrectomie dùng để điều trị ung thư xương cùng.)
  • "xương cùng - chậu": khớp nối giữa xương cùng xương chậu.
    • Khớp xương cùng - chậu vai trò quan trọng trong vận động. (Khớp sacroiliac hỗ trợ chuyển động của hông.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương cụt (danh từ): phần xương nhỏcuối xương cùng, gồm 3-5 đốt sống dính liền.
    • Xương cụt dễ bị tổn thương khi ngã ngồi. (Xương cụt thường bị đau sau chấn thương.)
  • Xương chậu (danh từ): xương lớn bao quanh hông, nối với xương cùng.
    • Xương chậu xương cùng tạo thành khung chậu vững chắc. (Hai xương này hỗ trợ nội tạng trọng lượng cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương thánh (từ Hán Việt, ít dùng): tên gọi khác của xương cùng trong văn cảnh cổ.
  • Xương sống cùng (thuật ngữ giải phẫu): cách gọi mô tả vị trí cuối cùng của cột sống.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "xương cùng" trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y học giải phẫu.